zero-rated

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

zero-rated /ˈzi.ˌroʊ.ˈreɪ.təd/

  1. Không chịu thuế giá trị gia tăng.

Tham khảo[sửa]