zincography

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

zincography

  1. Thuật in bản kẽm; quá trình in bản kẽm.
  2. Thuật khắc bản kẽm.

Tham khảo[sửa]