zinzolin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ |
zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ |
| Giống cái | zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ |
zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ |
zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/
- Tím đỏ.
- Etoffe zinzoline — vải tím đỏ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ |
zinzolin /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/ |
zinzolin gđ /zɛ̃.zɔ.lɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zinzolin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)