Bước tới nội dung

zircon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈzɜː.ˌkɑːn/

Danh từ

zircon /ˈzɜː.ˌkɑːn/

  1. (Khoáng chất) Ziricon.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ziʁ.kɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
zircon
/ziʁ.kɔ̃/
zircons
/ziʁ.kɔ̃/

zircon /ziʁ.kɔ̃/

  1. (Khoáng vật học) Ziricon.

Tham khảo