男
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 男 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
| Kanji (Nhật) |
- Phiên âm Hán-Việt: nam
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 田 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7537 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: nán (nan2)
- Wade–Giles: nan2
Danh từ [sửa]
男
Dịch [sửa]
Trái nghĩa [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 男 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| naːm˧˧ | naːm˧˥ | naːm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| naːm˧˥ | naːm˧˥˧ | ||