atone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

atone nội động từ /ə.ˈtoʊn/

  1. Chuộc (lỗi).
    to atone for a fault — chuộc lỗi

Ngoại động từ [sửa]

atone ngoại động từ /ə.ˈtoʊn/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Dàn xếp, hoà giải.

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực atone
/a.tɔn/
atones
/a.tɔn/
Giống cái atone
/a.tɔn/
atones
/a.tɔn/

atone /a.tɔn/

  1. Lờ đờ, uể oải.
    Des yeux atones — con mắt lờ đờ
    Vie atone — cuộc sống uể oải
  2. (Ngôn ngữ học) Không trọng âm.
    Voyelle atone — nguyên âm không trọng âm
  3. (Y học) Không trương lực.

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]