clog

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

clog

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

clog /ˈklɑːɡ/

  1. Cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy).
  2. Sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại.
  3. Chiếc guốc.

Ngoại động từ [sửa]

clog ngoại động từ /ˈklɑːɡ/

  1. Còng chân (ngựa).
  2. Cản trở; làm trở ngại.
  3. Bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc.
    the pipe was clogged with dirt — ống dẫn bị tắc vì cáu bẩn

Chia động từ [sửa]

Nội động từ [sửa]

clog nội động từ /ˈklɑːɡ/

  1. Bị bít lại, bị kẹt, bị tắc.

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]