coasting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Động từ[sửa]
coasting
Chia động từ[sửa]
coast
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to coast | |||||
| Phân từ hiện tại | coasting | |||||
| Phân từ quá khứ | coasted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coast | coast hoặc coastest¹ | coasts hoặc coasteth¹ | coast | coast | coast |
| Quá khứ | coasted | coasted hoặc coastedst¹ | coasted | coasted | coasted | coasted |
| Tương lai | will/shall² coast | will/shall coast hoặc wilt/shalt¹ coast | will/shall coast | will/shall coast | will/shall coast | will/shall coast |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coast | coast hoặc coastest¹ | coast | coast | coast | coast |
| Quá khứ | coasted | coasted | coasted | coasted | coasted | coasted |
| Tương lai | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | coast | — | let’s coast | coast | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ[sửa]
coasting /ˈkoʊs.tiɳ/
Danh từ[sửa]
coasting /ˈkoʊs.tiɳ/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)