contour

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

contour /ˈkɑːn.ˌtʊr/

  1. Đường viền, đường quanh.
  2. Đường nét.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự thể, diễn biến của sự việc, tình huống, tình trạng.
    he is jubilant over the contour of things — nó rất hân hoan trước diễn biến của sự việc

Động từ[sửa]

contour /ˈkɑːn.ˌtʊr/

  1. Đánh dấu bằng đường mức.
  2. Đi vòng quanh (đồi, núi) (con đường); làm (đường) vòng quanh đồi núi.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
contour
/kɔ̃.tuʁ/
contours
/kɔ̃.tuʁ/

contour /kɔ̃.tuʁ/

  1. Đường chu vi, đường biên, đường viền.
  2. Sự uốn khúc; khúc quành.
    Les contours d’une rivière — khúc quành của con sông
  3. (Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) Vùng xung quanh.
    Les contours de Paris — vùng xung quanh Pa-ri

Tham khảo[sửa]