convertible

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

convertible /kən.ˈvɜː.tə.bəl/

  1. Có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được.
  2. Có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền).
  3. (Ngôn ngữ học) Đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ).
    convertible terms — từ đồng nghĩa
  4. Có thể bỏ mui (ô tô).

Thành ngữ

Danh từ

convertible /kən.ˈvɜː.tə.bəl/

  1. Ô tô bỏ mui được.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực convertible
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/
convertibles
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/
Giống cái convertible
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/
convertibles
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/

convertible /kɔ̃.vɛʁ.tibl/

  1. (Kinh tế) Tài chính chuyển đổi được.

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
convertible
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/
convertibles
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/

convertible /kɔ̃.vɛʁ.tibl/

  1. Máy bay đổi loại (có thể bay đứng hoặc bay ngang).

Tham khảo

Công cụ cá nhân