cough

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cough /ˈkɔf/

  1. Chứng ho; sự ho; tiếng ho.
    to have a bad cough — bị ho nặng

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

cough nội động từ /ˈkɔf/

  1. Ho.

Thành ngữ[sửa]

  • to cough down:
    1. Ho ầm lên để át lời (ai).
      to cough the speaker down — ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi
  • to cough out (up):
    1. Vừa nói, vừa ho; ho khạc ra.
    2. (Từ lóng) Phun ra, nhả ra.
      to cough out (up) money — nhả tiền ra

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]