countenance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

countenance /ˈkɑʊn.tᵊn.ənts/

  1. Sắc mặt; vẻ mặt.
    to change one's countenance — đổi sắc mặt
  2. Sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích.
    to give a countenance to a plan — tán thành một bản kế hoạch
  3. Vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh.
    to lose one's countenance — mất bình tĩnh
    to keep one's countenance — giữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang

Thành ngữ[sửa]

  • to keep (put) somebody in countenance
  • to lead (give) countenance to somebody: Ủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai.
  • to make [a] countenance: (Từ cổ,nghĩa cổ) Làm ra vẻ.
  • one's countenance falls: Mặt xịu xuống.
  • to put out of countenance: Xem Put.
  • to stave someone out of countenance: Xem State.

Ngoại động từ[sửa]

countenance ngoại động từ /ˈkɑʊn.tᵊn.ənts/

  1. Ủng hộ, khuyến khích.
  2. Ưng thuận, cho phép.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]