deed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
deed /ˈdid/
- Việc làm, hành động, hành vi.
- a good deed — hành động tốt, việc làm tốt
- to combine words and deed — kết hợp lời nói với việc làm
- in words and deed — bằng lời nói và bằng việc làm
- in deed and not in name — bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
- Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.
- heroic deeds — chiến công anh hùng
- (Pháp lý) Văn bản, chứng thư.
- to draw up a deed — làm chứng thư
[sửa] Thành ngữ
- in very deed: Xem Very.
[sửa] Ngoại động từ
deed ngoại động từ /ˈdid/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chuyển nhượng bằng chứng thư.
[sửa] Chia động từ
deed
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to deed | |||||
| Phân từ hiện tại | deeding | |||||
| Phân từ quá khứ | deeded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | deed | deed hoặc deedest¹ | deeds hoặc deedeth¹ | deed | deed | deed |
| Quá khứ | deeded | deeded, hoặc deededst¹ | deeded | deeded | deeded | deeded |
| Tương lai | will/shall² deed | will/shall deed hoặc wilt/shalt¹ deed | will/shall deed | will/shall deed | will/shall deed | will/shall deed |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | deed | deed hoặc deedest¹ | deed | deed | deed | deed |
| Quá khứ | deeded | deeded | deeded | deeded | deeded | deeded |
| Tương lai | were to deed hoặc should deed | were to deed hoặc should deed | were to deed hoặc should deed | were to deed hoặc should deed | were to deed hoặc should deed | were to deed hoặc should deed |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | deed | — | let’s deed | deed | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)