deed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

deed /ˈdid/

  1. Việc làm, hành động, hành vi.
    a good deed — hành động tốt, việc làm tốt
    to combine words and deed — kết hợp lời nói với việc làm
    in words and deed — bằng lời nói và bằng việc làm
    in deed and not in name — bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
  2. Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.
    heroic deeds — chiến công anh hùng
  3. (Pháp lý) Văn bản, chứng thư.
    to draw up a deed — làm chứng thư

[sửa] Thành ngữ

  • in very deed: Xem Very.

[sửa] Ngoại động từ

deed ngoại động từ /ˈdid/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chuyển nhượng bằng chứng thư.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa