destine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

destine ngoại động từ /ˈdɛs.tən/

  1. Dành cho, để riêng cho.
    to be destined for some purpose — để dành riêng cho một mục đích nào đó
  2. Định, dự định.
    his father destined him for the army — cha nó dự định cho nó đi bộ đội
    an undertaking destined to fall from the outset — một công việc chắc chắn bị thất bại ngay từ đầu
  3. Đi đến.
    we are destined for Haiphong — chúng tôi đi Hải phòng

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa