disposition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disposition /ˌdɪs.pə.ˈzɪ.ʃən/

  1. Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí.
  2. (Thường) Số nhiều) (quân sự) kế hoạch; sự chuẩn bị, cách bố trí lực lượng (tấn công hoặc phòng ngự).
  3. Sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng.
    to have something at one's disposition — có cái gì được tuỳ ý sử dụng
  4. Khuynh hướng, thiên hướng; ý định.
    to have a disposition to something — có khuynh hướng (thiên hướng) về cái gì
  5. Tính tình, tâm tính, tính khí.
    to be of a cheerful disposition — có tính khí vui vẻ
  6. Sự bán; sự chuyển nhượng, sự nhượng lại.
    disposition of property — sự chuyển nhượng tài sản
  7. Sự sắp đặt (của trời); mệnh trời.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
disposition
/dis.pɔ.zi.sjɔ̃/
dispositions
/dis.pɔ.zi.sjɔ̃/

disposition gc /dis.pɔ.zi.sjɔ̃/

  1. Cách xếp đặt, cách bố trí.
    La disposition d’un appartement — cách xếp đặt căn hộ
  2. (Số nhiều) Sự chuẩn bị.
    Prendre ses dispositions pour partir — chuẩn bị ra đi
  3. Thiên hướng, khuynh hướng.
    Disposition à contracter une maladie — thiên hướng mắc một bệnh
    Disposition des prix à la hausse — khuynh hướng tăng giá
  4. (Số nhiều) Khiếu, năng khiếu.
    Avoir des dispositions pour la musique — có khiếu về nhạc
  5. Tâm trạng, trạng thái tâm thần, trạng thái sức khỏe (thường phải tùy theo văn cảnh mà dịch).
    Être en bonne disposition — vui vẻ hồ hởi
    Être en mauvaise disposition — bực dọc cau có
  6. (Số nhiều) Ý (tốt, xấu) đối với.
    Être dans de bonnes dispositions envers quelqu'un — có thiện ý đối với ai
  7. Quyền sử dụng.
    Avoir deux pièces à sa disposition — được hai gian thuộc quyền sử dụng
    Mettre une voiture à la disposition d’un ami — để xe cho bạn sử dụng
    à votre disposition — tùy anh bảo làm gì thì tôi làm
  8. Điều quy định.
    Les dispositions d’une loi — những điều quy định của đạo luật

Tham khảo[sửa]