gazette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
gazette /ɡə.ˈzɛt/
Ngoại động từ[sửa]
gazette ngoại động từ /ɡə.ˈzɛt/
Chia động từ[sửa]
gazette
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gazette | |||||
| Phân từ hiện tại | gazetting | |||||
| Phân từ quá khứ | gazetted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gazette | gazette hoặc gazettest¹ | gazettes hoặc gazetteth¹ | gazette | gazette | gazette |
| Quá khứ | gazetted | gazetted hoặc gazettedst¹ | gazetted | gazetted | gazetted | gazetted |
| Tương lai | will/shall² gazette | will/shall gazette hoặc wilt/shalt¹ gazette | will/shall gazette | will/shall gazette | will/shall gazette | will/shall gazette |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gazette | gazette hoặc gazettest¹ | gazette | gazette | gazette | gazette |
| Quá khứ | gazetted | gazetted | gazetted | gazetted | gazetted | gazetted |
| Tương lai | were to gazette hoặc should gazette | were to gazette hoặc should gazette | were to gazette hoặc should gazette | were to gazette hoặc should gazette | were to gazette hoặc should gazette | were to gazette hoặc should gazette |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gazette | — | let’s gazette | gazette | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gazette /ɡa.zɛt/ |
gazettes /ɡa.zɛt/ |
gazette gc /ɡa.zɛt/
- Tờ báo.
- Sự mách lẻo; người mách lẻo.
- lire la gazette — ngồi chầu mồm
- vieille gazette — việc chẳng quan trọng gì; việc chẳng còn lý thú gì
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)