instrument

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

instrument /ˈɪnt.strə.mənt/

  1. Dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Nhạc khí.
  3. Công cụ, phương tiện.
    an instrument of government — một công cụ cai trị
  4. Văn kiện.

Ngoại động từ[sửa]

instrument ngoại động từ /ˈɪnt.strə.mənt/

  1. Cung cấp dụng cụ máy móc cho.
  2. Phối dàn nhạc.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
instrument
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃/
instruments
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃/

instrument /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃/

  1. Dụng cụ.
    Instrument de travail — dụng cụ làm việc
    Instrument d’optique — dụng cụ quang học
  2. (Âm nhạc) Nhạc [[khí{{instruments]] à cordes}}.
    Instruments à cordes — nhạc khí dây
    Instruments à percussion — nhạc khí gõ
  3. (Nghĩa bóng) Công cụ, phương tiện.
    Devenir l’instrument de quelqu'un — trở thành công cụ của ai
  4. (Luật học, pháp lý) Văn bản.
    Les instruments de ratification d’un traité — các văn bản phê chuẩn một hiệp ước

Tham khảo[sửa]