need
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
need /ˈnid/
- Sự cần.
- if need be — nếu cần
- in case of need — trong trường hợp cần đến
- there is no need to hury — không cần gì phải vội
- to have of something; to stand (to be) in need of something — cần cái gì
- Tình cảnh túng thiếu; lúc khó khăn, lúc hoạn nạn.
- to feel the pinch of need — cảm thấy sự gieo neo của túng thiếu
- Thứ cần dùng nhu cầu.
- can earn enough to satisfy one's needs — có thể kiến đủ để thoả mãn tất cả những nhu cầu cho cuộc sống của mình
- (Số nhiều) Sự đi ỉa, sự đi đái.
- to do one's needs — đi ỉa, đi đái
[sửa] Ngoại động từ
need ngoại động từ /ˈnid/
- Cần, đòi hỏi.
- do you need any help? — anh có cần sự giúp đỡ không?
- this question needs a reply — câu hỏi này đòi hỏi phải được trả lời
- this house needs repair — cái nhà này cần sửa chữa
[sửa] Chia động từ
need
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to need | |||||
| Phân từ hiện tại | needing | |||||
| Phân từ quá khứ | needed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | need | need hoặc needest¹ | needs hoặc needeth¹ | need | need | need |
| Quá khứ | needed | needed, hoặc neededst¹ | needed | needed | needed | needed |
| Tương lai | will/shall² need | will/shall need hoặc wilt/shalt¹ need | will/shall need | will/shall need | will/shall need | will/shall need |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | need | need hoặc needest¹ | need | need | need | need |
| Quá khứ | needed | needed | needed | needed | needed | needed |
| Tương lai | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | need | — | let’s need | need | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
need nội động từ /ˈnid/
- Cần.
- every work needs to be dome with care — mọi việc đều cần được làm cẩn thận
- you need not have taken tje trouble to bring the letter — đáng lẽ anh không cần phải mang bức thư đến
- I come? — tôi có cần đến không?
[sửa] Chia động từ
need
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to need | |||||
| Phân từ hiện tại | needing | |||||
| Phân từ quá khứ | needed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | need | need hoặc needest¹ | needs hoặc needeth¹ | need | need | need |
| Quá khứ | needed | needed, hoặc neededst¹ | needed | needed | needed | needed |
| Tương lai | will/shall² need | will/shall need hoặc wilt/shalt¹ need | will/shall need | will/shall need | will/shall need | will/shall need |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | need | need hoặc needest¹ | need | need | need | need |
| Quá khứ | needed | needed | needed | needed | needed | needed |
| Tương lai | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need | were to need hoặc should need |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | need | — | let’s need | need | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
need nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈnid/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)