paging
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
paging
[sửa] Chia động từ
page
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to page | |||||
| Phân từ hiện tại | paging | |||||
| Phân từ quá khứ | paged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | page | page hoặc pagest¹ | pages hoặc pageth¹ | page | page | page |
| Quá khứ | paged | paged, hoặc pagedst¹ | paged | paged | paged | paged |
| Tương lai | will/shall² page | will/shall page hoặc wilt/shalt¹ page | will/shall page | will/shall page | will/shall page | will/shall page |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | page | page hoặc pagest¹ | page | page | page | page |
| Quá khứ | paged | paged | paged | paged | paged | paged |
| Tương lai | were to page hoặc should page | were to page hoặc should page | were to page hoặc should page | were to page hoặc should page | were to page hoặc should page | were to page hoặc should page |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | page | — | let’s page | page | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
paging /ˈpeɪd.ʒiɳ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)