remember

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

remember ngoại động từ /rɪ.ˈmɛm.bɜː/

  1. Nhớ; nhớ lại, ghi nhớ.
    I remember seeing her somewhere — tôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu
    he tried to remember the name — anh ta cố nhớ lại cái tên đó
    words and expression to be remembered — từ và thành ngữ cần phải ghi nhớ
  2. Nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền.
    to remember a child on his birthday — nhớ tặng quà cho một em nhỏ vào ngày sinh của em
  3. Gửi lời chào.
    please remember me to your sister — làm ơn cho tôi gửi lời thăn chị anh
  4. Nhớ cầu nguyện (cho ai... ).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]