retard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

retard /rɪ.ˈtɑːrd/

  1. Sự chậm trễ, sự đến trễ.

Ngoại động từ[sửa]

retard ngoại động từ /rɪ.ˈtɑːrd/

  1. Làm chậm lại, làm trễ.
    the rain retarded our departure — mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

retard nội động từ /rɪ.ˈtɑːrd/

  1. Đến chậm, đến trễ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
retard
/ʁə.taʁ/
retards
/ʁə.taʁ/

retard /ʁə.taʁ/

  1. Sự đến chậm.
    Le train en retard — xe lửa đến chậm
  2. Sự chậm, sự chậm trễ.
    Une heure de retard — chậm một giờ
    Le retard des recherches — sự chậm trễ trong nghiên cứu
  3. (Âm nhạc) Âm muộn.
  4. Sự hoãn lại.
    Il s’est décidé après bien des retards — sau khi hoãn lại nhiều lần, anh ta đã quyết định
  5. (Thân mật) Sự lạc hậu.
    Avoir du retard — lạc hậu (về thời cuộc...)
    en retard — chậm, chậm trễ
    Travail en retard — công việc chậm trễ+ chậm phát triển
    Enfant en retard — đứa bé chậm phát triển
    pays en retard — nước chậm phát triển
    sans retard — ngay lập tức

Tham khảo[sửa]