silence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
silence /ˈsɑɪ.lənts/
- Sự lặng thinh, sự nín lặng.
- silence gives consent — làm thinh là tình đã thuận
- to suffer in silence — chịu đau khổ âm thầm
- to put somebody to silence — bắt ai nín thinh; bác bỏ lý lẻ của ai;
- silence! — đề nghị yên lặng!
- Tính trầm lặng.
- Sự im hơi lặng tiếng.
- after five years' silence — sau năm năm im hơi lặng tiếng
- Sự lãng quên.
- to pass into silence — bị lãng quên, bị bỏ qua
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
- the silence of the night — sự tĩnh mịch của đêm khuya
[sửa] Ngoại động từ
silence ngoại động từ /ˈsɑɪ.lənts/
- Bắt phải im, bắt phải câm họng.
- to silence the enemy's batteries — bắt pháo địch phải câm họng
- to silence the best debaters — làm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng
[sửa] Chia động từ
silence
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to silence | |||||
| Phân từ hiện tại | silencing | |||||
| Phân từ quá khứ | silenced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | silence | silence hoặc silencest¹ | silences hoặc silenceth¹ | silence | silence | silence |
| Quá khứ | silenced | silenced, hoặc silencedst¹ | silenced | silenced | silenced | silenced |
| Tương lai | will/shall² silence | will/shall silence hoặc wilt/shalt¹ silence | will/shall silence | will/shall silence | will/shall silence | will/shall silence |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | silence | silence hoặc silencest¹ | silence | silence | silence | silence |
| Quá khứ | silenced | silenced | silenced | silenced | silenced | silenced |
| Tương lai | were to silence hoặc should silence | were to silence hoặc should silence | were to silence hoặc should silence | were to silence hoặc should silence | were to silence hoặc should silence | were to silence hoặc should silence |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | silence | — | let’s silence | silence | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| silence /si.lɑ̃s/ |
silences /si.lɑ̃s/ |
silence gđ /si.lɑ̃s/
- Sự im lặng.
- Garder le silence — giữ im lặng
- Le silence de la nuit — cảnh đêm im lặng
- S’alarmer du silence d’un ami — lo sợ thấy bạn im hơi lặng tiếng
- Sự thầm lặng, sự lặng lẽ.
- Aimer en silence — yêu thầm lặng
- Révolution préparée dans le silence — cuộc cách mạng chuẩn bị lặng lẽ
- (Âm nhạc) Lặng; dấu lặng.
- en silence — im lặng, âm thầm
- Souffrir en silence — đau khổ âm thầm
- imposer silence — xem imposer
- passer quelque chose sous silence — xem passer
[sửa] Thán từ
silence
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)