sir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sir /ˈsɜː/

  1. (Tiếng tôn xưng) Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh; (quân sự) thưa thủ trưởng.
  2. Ngài, đức (đặt trước tên một công tước hay hầu tước, thường là trước tên thánh).
    Sir Walter Scolt; (thân) Sir Walter — ngài Oan-tơ-Xcốt

Ngoại động từ[sửa]

sir ngoại động từ /ˈsɜː/

  1. Gọi bằng ông, gọi bằng ngài, gọi bằng tiên sinh.
    don't sir me — xin đừng gọi tôi bằng ngài

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]