stilling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Động từ[sửa]
stilling
Chia động từ[sửa]
still
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to still | |||||
| Phân từ hiện tại | stilling | |||||
| Phân từ quá khứ | stilled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | still | still hoặc stillest¹ | stills hoặc stilleth¹ | still | still | still |
| Quá khứ | stilled | stilled hoặc stilledst¹ | stilled | stilled | stilled | stilled |
| Tương lai | will/shall² still | will/shall still hoặc wilt/shalt¹ still | will/shall still | will/shall still | will/shall still | will/shall still |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | still | still hoặc stillest¹ | still | still | still | still |
| Quá khứ | stilled | stilled | stilled | stilled | stilled | stilled |
| Tương lai | were to still hoặc should still | were to still hoặc should still | were to still hoặc should still | were to still hoặc should still | were to still hoặc should still | were to still hoặc should still |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | still | — | let’s still | still | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ[sửa]
stilling /ˈstɪ.ɫiɳ/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)