surrender

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

surrender /sə.ˈrɛn.dɜː/

  1. Sự đầu hàng.
    unconditional surrender — sự đầu hàng không điều kiện
  2. Sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng).

Ngoại động từ[sửa]

surrender ngoại động từ /sə.ˈrɛn.dɜː/

  1. Bỏ, từ bỏ.
    to surrender one's office — từ chức
    to surrender a privilege — từ bỏ một đặt quyền
    to surrender hopes — từ bỏ hy vọng
  2. Giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

surrender nội động từ /sə.ˈrɛn.dɜː/

  1. Đầu hàng.
    to surrender to somebody — đầu hàng ai
  2. Chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng... ) chi phối mình.
    to surrender to an emotion — để cho sự xúc động chi phối

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]