suture

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

suture /ˈsuː.tʃɜː/

  1. (Sinh vật học) Đường nối, đường ráp, đường khớp.
  2. (Y học) Sự khâu; chỉ khâu; đường khâu (vết thương).

[sửa] Ngoại động từ

suture ngoại động từ /ˈsuː.tʃɜː/

  1. (Y học) Khâu (vết thương, vết mổ... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
suture
/sy.tyʁ/
sutures
/sy.tyʁ/

suture gc /sy.tyʁ/

  1. (Y học) Sự khâu; đường khâu.
    Suture cardiaque — sự khâu tim
    suture circulaire — đường khâu vòng tròn
  2. (Giải phẫu, động vật học) Đường khớp.
    Suture dentée — đường khớp răng cưa
    Suture frontonasale — đường khớp trán mũi
    Suture des élytres d’un insecte — đường khớp cánh cứng của sâu bọ
  3. (Thực vật học) Đường nối.
    Suture des carpelles — đường nối lá noãn
  4. (Văn học) Sự chắp nối (hai đoạn văn).
    Les sutures exigent du savoir-faire — muốn chắp nối phải khéo

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa