ébéniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.be.nist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ébéniste /e.be.nist/ |
ébénistes /e.be.nist/ |
| Giống cái | ébéniste /e.be.nist/ |
ébénistes /e.be.nist/ |
ébéniste /e.be.nist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ébéniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)