Bước tới nội dung

écaillure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ka.jyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
écaillure
/e.ka.jyʁ/
écaillures
/e.ka.jyʁ/

écaillure gc /e.ka.jyʁ/

  1. Mảng tróc.
    Les écaillures d’une miraille — những mảng tróc ở tường
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bộ vảy (của cá.. ).

Tham khảo