écaillure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ka.jyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écaillure /e.ka.jyʁ/ |
écaillures /e.ka.jyʁ/ |
écaillure gc /e.ka.jyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écaillure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)