écarté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kaʁ.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | écarté /e.kaʁ.te/ |
écartés /e.kaʁ.te/ |
| Giống cái | écartée /e.kaʁ.te/ |
écartées /e.kaʁ.te/ |
écarté /e.kaʁ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écarté /e.kaʁ.te/ |
écartés /e.kaʁ.te/ |
écarté gđ /e.kaʁ.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écarté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)