échevelé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃǝ.vle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échevelé /e.ʃǝ.vle/ |
échevelés /e.ʃǝ.vle/ |
| Giống cái | échevelée /e.ʃǝ.vle/ |
échevelées /e.ʃǝ.vle/ |
échevelé /e.ʃǝ.vle/
- Đầu bù tóc rối; bù xù.
- Cuồng loạn.
- Danse échevelée — điệu vũ cuồng loạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “échevelé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)