peigné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ɲe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | peigné /pe.ɲe/ |
peignés /pe.ɲe/ |
| Giống cái | peigné /pe.ɲe/ |
peignés /pe.ɲe/ |
peigné /pe.ɲe/
- Chải chuốt.
- Style peigné — lời văn chải chuốt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| peigné /pe.ɲe/ |
peignés /pe.ɲe/ |
peigné gđ /pe.ɲe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peigné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)