éclaireur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.klɛ.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éclaireur /e.klɛ.ʁœʁ/ |
éclaireurs /e.klɛ.ʁœʁ/ |
| Giống cái | éclaireuse /e.klɛ.ʁøz/ |
éclaireuses /e.klɛ.ʁøz/ |
éclaireur /e.klɛ.ʁœʁ/
- Quân trinh sát.
- Hướng đạo sinh thiếu niên (Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éclaireur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)