écoeurant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kœ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | écoeurant /e.kœ.ʁɑ̃/ |
écoeurants /e.kœ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | écoeurante /e.kœ.ʁɑ̃t/ |
écoeurantes /e.kœ.ʁɑ̃t/ |
écoeurant /e.kœ.ʁɑ̃/
- Lộn mửa.
- Odeur écœurante — mùi lộn mửa
- Ghê tởm, chán ngấy.
- Lecturers écœurantes — sách đọc chán ngấy
- Làm nản lòng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écoeurant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)