appétissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pe.ti.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | appétissant /a.pe.ti.sɑ̃/ |
appétissants /a.pe.ti.sɑ̃/ |
| Giống cái | appétissante /a.pe.ti.sɑ̃t/ |
appétissantes /a.pe.ti.sɑ̃t/ |
appétissant /a.pe.ti.sɑ̃/
- Ngon lành; gợi thèm, khêu gợi.
- Un mets appétissant — món ăn ngon lành
- Une femme appétissante — (thân mật) một chị nõn nà khêu gợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appétissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)