écoeurement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kœʁ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écoeurement /e.kœʁ.mɑ̃/ |
écoeurements /e.kœʁ.mɑ̃/ |
écoeurement gđ /e.kœʁ.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “écoeurement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)