Bước tới nội dung

écoeurement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.kœʁ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
écoeurement
/e.kœʁ.mɑ̃/
écoeurements
/e.kœʁ.mɑ̃/

écoeurement /e.kœʁ.mɑ̃/

  1. Sự làm lộn mửa.
  2. Sự làm phát ngấy.
  3. Sự làm nản lòng; sự nản lòng.

Trái nghĩa

Tham khảo