enthousiasme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
enthousiasme
/ɑ̃.tu.zjasm/
enthousiasmes
/ɑ̃.tu.zjasm/

enthousiasme /ɑ̃.tu.zjasm/

  1. Lòng phấn khởi.
    Accueillir quelqu'un avec enthousiasme — phấn khởi đón tiếp ai
  2. Nhiệt tình.
    Parler d’un auteur avec enthousiasme — nhiệt tình nói đến một tác giả
  3. Hứng thú, cảm hứng.
    L’enthousiasme de la création — hứng thơ sáng tác
    enthousiasme poétique — hứng thú, thi hứng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]