écœurer
Giao diện
(Đổi hướng từ écoeurer)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kœ.ʁe/
Ngoại động từ
écœurer ngoại động từ /e.kœ.ʁe/
- Làm lộn mửa.
- Làm cho ghê tởm, làm cho phát chán; làm cho chán ngấy.
- Làm cho nản lòng.
- écœurer ses concurrents — làm cho địch thủ nản lòng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écœurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)