écrabouillage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kʁa.bu.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écrabouillage /e.kʁa.bu.jaʒ/ |
écrabouillage /e.kʁa.bu.jaʒ/ |
écrabouillage gđ /e.kʁa.bu.jaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “écrabouillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)