écrevisse
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /e.kʁə.vis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écrevisse /e.kʁə.vis/ |
écrevisses /e.kʁə.vis/ |
écrevisse gc /e.kʁə.vis/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “écrevisse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)