égaler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡa.le/
Ngoại động từ
égaler ngoại động từ /e.ɡa.le/
- Bằng ngang với; sánh kịp.
- La recette égale la dépense — thu bằng chi
- Deux plus trois égalent cinq — hai cộng ba bằng năm
- Le talent ne saurait égaler la vertu — tài không thể sánh kịp đức, tài không bằng đức
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho bằng nhau.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho bằng phẳng.
- égaler un chemin — làm cho con đường bằng phẳng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “égaler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)