Bước tới nội dung

égaler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ɡa.le/

Ngoại động từ

égaler ngoại động từ /e.ɡa.le/

  1. Bằng ngang với; sánh kịp.
    La recette égale la dépense — thu bằng chi
    Deux plus trois égalent cinq — hai cộng ba bằng năm
    Le talent ne saurait égaler la vertu — tài không thể sánh kịp đức, tài không bằng đức
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho bằng nhau.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho bằng phẳng.
    égaler un chemin — làm cho con đường bằng phẳng

Trái nghĩa

Tham khảo