Bước tới nội dung

égalisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ɡa.li.za.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
égalisation
/e.ɡa.li.za.sjɔ̃/
égalisation
/e.ɡa.li.za.sjɔ̃/

égalisation gc /e.ɡa.li.za.sjɔ̃/

  1. Sự làm cho bằng nhau, sự làm cho ngang nhau.
  2. (Thể dục thể thao) Sự ngang điểm.
  3. Sự làm cho bằng phẳng.

Tham khảo