égalisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡa.li.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| égalisation /e.ɡa.li.za.sjɔ̃/ |
égalisation /e.ɡa.li.za.sjɔ̃/ |
égalisation gc /e.ɡa.li.za.sjɔ̃/
- Sự làm cho bằng nhau, sự làm cho ngang nhau.
- (Thể dục thể thao) Sự ngang điểm.
- Sự làm cho bằng phẳng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “égalisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)