émigré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mi.ɡʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | émigré /e.mi.ɡʁe/ |
émigrés /e.mi.ɡʁe/ |
| Giống cái | émigrée /e.mi.ɡʁe/ |
émigrés /e.mi.ɡʁe/ |
émigré /e.mi.ɡʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émigré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)