émule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.myl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | émule /e.myl/ |
émules /e.myl/ |
| Giống cái | émule /e.myl/ |
émules /e.myl/ |
émule /e.myl/
- (Văn học) Người thi đua.
- (Nghĩa rộng) Người ngang hàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)