Bước tới nội dung

épandage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.pɑ̃.daʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
épandage
/e.pɑ̃.daʒ/
épandages
/e.pɑ̃.daʒ/

épandage /e.pɑ̃.daʒ/

  1. Sự rải, sự rắc.
  2. (Nông nghiệp) Sự rải phân.
    champs d’épandage — bãi lọc nước cống

Tham khảo