éploré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.plɔ.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éploré /e.plɔ.ʁe/ |
éplorés /e.plɔ.ʁe/ |
| Giống cái | éplorée /e.plɔ.ʁe/ |
éplorées /e.plɔ.ʁe/ |
éploré /e.plɔ.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éploré /e.plɔ.ʁe/ |
éplorés /e.plɔ.ʁe/ |
éploré gđ /e.plɔ.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éploré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)