Bước tới nội dung

épopée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.pɔ.pe/

Danh từ

Số ít Số nhiều
épopée
/e.pɔ.pe/
épopées
/e.pɔ.pe/

épopée gc /e.pɔ.pe/

  1. Sử thi.
  2. Loạt sự tích anh hùng; sự nghiệp anh hùng.

Tham khảo