éreinter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁɛ̃.te/
Ngoại động từ
éreinter ngoại động từ /e.ʁɛ̃.te/
- Làm sụn lưng, làm cho mệt nhọc quá.
- Chỉ trích tàn tệ.
- Ereinter un auteur — chỉ trích tàn tệ một tác giả
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm vỡ thận.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éreinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)