étrenner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁe.ne/
Ngoại động từ
étrenner ngoại động từ /et.ʁe.ne/
- Dùng lần đầu.
- Etrenner une robe — dùng cái áo dài lần đầu
Nội động từ
étrenner nội động từ /et.ʁe.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étrenner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)