étudié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ty.dje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étudié /e.ty.dje/ |
étudiés /e.ty.dje/ |
| Giống cái | étudiée /e.ty.dje/ |
étudiées /e.ty.dje/ |
étudié /e.ty.dje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étudié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)