évasé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.va.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évasé /e.va.ze/ |
évasées /e.va.ze/ |
| Giống cái | évasée /e.va.ze/ |
évasées /e.va.ze/ |
évasé /e.va.ze/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évasé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)